áo trào

áo trào

Các quan mặc áo trào trong buổi thiết triều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo mặc trong triều đình phong kiến: "áo trào" chỉ loại áo được các quan lại, vua chúa mặc trong các buổi thiết triều, lễ nghi quan trọng. Đây trang phục mang tính biểu tượng của quyền lực địa vị.
    • Trang phục lễ nghi cổ truyền: "áo trào" cũng có thể hiểu bộ áo dùng trong các dịp lễ trọng đại thời xưa, thường được may bằng chất liệu quý, thêu thùa cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • (Các quan mặc trang phục triều đình khi tham dự buổi thiết triều.)
  • (Bộ áo triều đình cổ xưa được bảo quản trong bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc áo trào": hành động khoác lên mình trang phục triều đình, thường mang nghĩa bóng chỉ việc đảm nhận chức vụ cao trong triều.

    • Sau khi đỗ đạt, ông được mặc áo trào vào hầu vua. (Sau khi thi đỗ, ông được bổ nhiệm làm quan mặc trang phục triều đình.)
  • "áo trào mũ cánh chuồn": cụm từ chỉ bộ trang phục đầy đủ của quan lại thời xưa, gồm áo .

    • Trong các bức tranh cổ, hình ảnh quan lại thường xuất hiện với áo trào mũ cánh chuồn. (Tranh cổ thường vẽ quan lại trong bộ trang phục triều đình hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Triều phục (danh từ): trang phục mặc trong triều đình, đồng nghĩa với "áo trào".

    • Triều phục của nhà Nguyễn rất tinh xảo. (Trang phục triều đình thời Nguyễn rất tinh xảo.)
  • Lễ phục (danh từ): trang phục mặc trong các buổi lễ, có thể không nhất thiết thuộc triều đình.

    • Các sư thầy mặc lễ phục khi hành lễ. (Các nhà sư mặc trang phục lễ khi làm lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Triều y: trang phục mặc trong triều, từ cổ.
  • Cung phục: áo mặc trong cung đình.
Thành ngữ liên quan
  • Áo trào lộng lẫy: chỉ sự trang trọng, sang trọng của trang phục triều đình.
    • Trong ngày đại lễ, vua mặc áo trào lộng lẫy. (Vua mặc bộ triều phục rất trang trọng trong ngày lễ lớn.)

Từ chứa "áo trào"